Khi nhân viên rời khỏi công ty, trợ cấp thôi việc là quyền lợi hợp pháp mà người lao động được hưởng. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là: khoản tiền này có phải chịu thuế TNCN (Thuế Thu Nhập Cá Nhân) hay không? Từ ngày 1/7/2026, Chính phủ đã ban hành Nghị định 253/2026/NĐ-CP với những quy định rõ ràng về vấn đề này. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu đầy đủ quy định về trợ cấp thôi việc có tính thuế TNCN không, đặc biệt là những thay đổi mới nhất áp dụng từ tháng 7/2026 để tránh sai sót trong tính toán và kê khai thuế.
Câu trả lời là: Không, trợ cấp thôi việc không tính vào thu nhập chịu thuế TNCN. Đây là một trong những khoản trợ cấp được pháp luật quy định miễn thuế. Theo khoản 3 Điều 8 Nghị định 253/2026/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Thuế Thu Nhập Cá Nhân 2025, trợ cấp thôi việc thuộc loại "phụ cấp, trợ cấp không tính vào thu nhập chịu thuế".
Điều này có ý nghĩa rất quan trọng đối với người lao động, vì họ có thể nhận đủ toàn bộ khoản trợ cấp thôi việc mà không phải lo lắng về áp lực thuế. Tuy nhiên, quy định này không phải lúc nào cũng áp dụng một cách đơn giản. Có những trường hợp đặc biệt mà bạn cần chú ý để không vi phạm pháp luật thuế.
Nguyên nhân mà trợ cấp thôi việc không tính thuế là vì nó được coi như một hỗ trợ xã hội, không phải là thu nhập từ lao động. Nó nhằm giúp người lao động vượt qua giai đoạn khó khăn khi mất việc, chứ không phải là thù lao cho công việc đã làm. Vì vậy, Nhà nước không thu thuế trên khoản này. Theo quy định pháp luật hiện hành, trợ cấp thôi việc thuộc danh sách các khoản trợ cấp được miễn thuế TNCN, cùng với các loại trợ cấp khác như trợ cấp thất nghiệp, trợ cấp khó khăn đột xuất.

Trợ cấp thôi việc có tính thuế TNCN không?
Theo Nghị định 253/2026/NĐ-CP, có tất cả 13 khoản phụ cấp, trợ cấp không tính vào thu nhập chịu thuế TNCN. Trợ cấp thôi việc chỉ là một trong số đó. Hiểu rõ toàn bộ 13 khoản này sẽ giúp doanh nghiệp tính lương chính xác và người lao động biết quyền lợi của mình.
Dưới đây là toàn bộ danh sách:
Nhìn vào danh sách trên, bạn có thể thấy trợ cấp thôi việc nằm ở khoản 8, được liệt kê cùng với các loại trợ cấp khác liên quan đến mất việc làm và những khó khăn trong cuộc sống.
Xem thêm: Cảnh báo 3 hành vi trốn thuế dù không cố ý từ 1/7/2026
Mặc dù nguyên tắc là trợ cấp thôi việc không tính thuế, nhưng có một trường hợp ngoại lệ rất quan trọng mà bạn phải chú ý. Đó là khi mức trợ cấp thôi việc vượt quá mức quy định của pháp luật.
Theo Luật Lao Động, mức trợ cấp thôi việc tối thiểu là một nửa tháng lương cho mỗi năm làm việc. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp, ngoài mức pháp luật bắt buộc, còn chi trả thêm một khoản trợ cấp cao hơn dựa trên nội quy công ty hoặc thỏa ước lao động. Trong trường hợp này, phần vượt mức pháp luật có thể phải tính thuế TNCN.
Điểm tích cực là Nghị định 253/2026/NĐ-CP có quy định đặc biệt: "Trường hợp tổ chức, doanh nghiệp có quy định cụ thể tại quy chế tài chính hoặc quy chế nội bộ hoặc hợp đồng lao động hoặc thỏa ước lao động về mức trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm cao hơn mức quy định của pháp luật thì phần chi trả thực tế vượt mức này cũng không tính vào thu nhập chịu thuế của người lao động."
Điều này có nghĩa là: nếu công ty quy định trong hợp đồng lao động hay thỏa ước lao động rằng sẽ chi trả trợ cấp cao hơn mức luật quy định, toàn bộ khoản trợ cấp đó vẫn miễn thuế, miễn là nó được ghi rõ trong các tài liệu pháp lý của công ty.
Giả sử một nhân viên làm việc 5 năm ở công ty. Mức trợ cấp tối thiểu theo pháp luật là 2.5 tháng lương. Nhưng công ty có chính sách chi trả 3 tháng lương dựa trên thỏa ước lao động. Khi đó, toàn bộ 3 tháng lương này đều không tính thuế TNCN. Không có phần nào phải tính thuế, miễn là công ty có quy định cụ thể trước đó.

Từ 1/7/2026 tới, cách tính lương và thuế TNCN có một số thay đổi. Nếu trợ cấp thôi việc được chi trả cùng với lương tháng, doanh nghiệp phải tách riêng để tính chính xác.
Khi tính lương người lao động, trước tiên bạn cần tách riêng trợ cấp thôi việc khỏi lương cơ bản và các khoản thu nhập khác. Trợ cấp thôi việc sẽ không được tính vào thu nhập chịu thuế, nên nó không ảnh hưởng đến cơ sở tính thuế TNCN.
Sau khi tách riêng trợ cấp thôi việc, bạn tính thuế TNCN trên phần lương còn lại (lương cơ bản, phụ cấp khác, tiền lãi quay vòng) trừ giảm trừ gia cảnh. Mức giảm trừ gia cảnh từ 1/7/2026 là 15.5 triệu đồng/tháng đối với người nộp thuế cá nhân.
Để tránh rắc rối với cơ quan thuế, doanh nghiệp nên ghi rõ trong sổ chi trả rằng khoản nào là trợ cấp thôi việc. Điều này chứng minh rằng bạn không tính thuế trên khoản này là có cơ sở pháp lý.
Ngày 30/6/2026, Bộ Tài Chính ban hành Thông tư 87/2026/TT-BTC để hướng dẫn chi tiết cách thi hành Luật Thuế Thu Nhập Cá Nhân 2025. Thông tư này xác nhận lại rằng trợ cấp thôi việc không tính vào thu nhập chịu thuế TNCN, và các doanh nghiệp phải tuân theo quy định này kể từ ngày 1/7/2026.
Xem thêm: Chính sách thuế mới 2026 có hiệu lực từ 1/7/2026 — Hướng dẫn toàn diện
Trả lời: Không. Theo pháp luật, trợ cấp thôi việc vẫn không tính thuế TNCN ngay cả khi không có hợp đồng lao động rõ ràng. Tuy nhiên, công ty nên có chứng chỉ hoặc tài liệu về nguyên nhân thôi việc và số tiền chi trả để chứng minh khoản này là trợ cấp thôi việc, chứ không phải lương hoặc tiền thưởng.
Trả lời: Mặc dù trợ cấp thôi việc không tính thuế TNCN, nhưng công ty vẫn phải nộp bảo hiểm xã hội (nếu nhân viên chưa hết quy định) trên phần lương cơ bản. Trợ cấp thôi việc không phải là nguồn tính bảo hiểm xã hội.
Trả lời: Có. Trợ cấp thôi việc được tính dựa trên mức lương khi thôi việc. Nếu nhân viên được lên chức và có mức lương cao hơn, trợ cấp sẽ được tính theo mức lương mới này. Toàn bộ khoản trợ cấp này vẫn không tính thuế TNCN.
Trả lời: Mức trợ cấp có thể khác (công ty phải chi trả mức cao hơn nếu đó là lỗi của công ty). Tuy nhiên, bất kể mức nào, trợ cấp thôi việc đều không tính thuế TNCN, miễn là công ty ghi rõ trong hợp đồng lao động hoặc quy chế tài chính.
Xem thêm: 10 Khoản Thu Nhập Chịu Thuế TNCN Từ 1/7/2026 Theo Nghị Định 253
Nếu doanh nghiệp của bạn tại Hải Phòng, Hà Nội, hay Tuyên Quang có câu hỏi về cách tính trợ cấp thôi việc, kê khai thuế TNCN, hoặc cần tư vấn về các chính sách thuế mới từ 1/7/2026, Kế Toán Thuế Ngọc Vân sẵn sàng hỗ trợ. Với hơn 7 năm kinh nghiệm phục vụ SME, startup, doanh nghiệp FDI, và hộ kinh doanh, chúng tôi cam kết giúp bạn tuân thủ pháp luật thuế một cách chính xác và tiết kiệm chi phí.
Công ty TNHH Dịch vụ Doanh nghiệp Ngọc Vân